DNS RobotDNS Propagation Checker
Trang ChủDNSWHOISIPSSL
DNS RobotDNS Propagation Checker

Công cụ kiểm tra DNS thế hệ mới

Chính Sách Bảo MậtĐiều Khoản Dịch VụVề Chúng TôiLiên hệ

Công Cụ DNS

Tra Cứu DNSTên Miền Sang IPTra Cứu NSTra Cứu MXTra Cứu CNAMEXem tất cả

Công Cụ Email

Kiểm Tra Bản Ghi SPFKiểm Tra DMARCKiểm Tra DKIMKiểm Tra SMTPPhân Tích Header EmailXem tất cả

Công Cụ Website

Tra Cứu WHOISKiểm Tra Tên MiềnTìm Tên Miền PhụPhát Hiện CMSPhân Tích Liên KếtXem tất cả

Công Cụ Mạng

Công Cụ PingTracerouteKiểm Tra CổngKiểm Tra Header HTTPKiểm Tra Chứng Chỉ SSLXem tất cả

Công Cụ IP

Tra Cứu IPIP Của Tôi Là GìKiểm Tra Danh Sách Đen IPIP Sang HostnameTra Cứu ASNXem tất cả

Công Cụ Tiện Ích

Quét Mã QRTạo Mã QRDịch Mã MorseChuyển Đổi Văn Bản Sang Nhị PhânTạo Chữ NhỏXem tất cả
© 2026 DNS Robot. Phát triển bởi: ❤ Shaik Brothers
Tất cả hệ thống hoạt động bình thường
Made with
  1. Trang Chủ
  2. /
  3. Công Cụ Bảo Mật
  4. /
  5. Kiểm Tra IP Blacklist

Kiểm Tra IP Blacklist — Kiểm Tra Danh Sách Đen IP Miễn Phí

Chạy kiểm tra IP blacklist miễn phí trên nhiều cơ sở dữ liệu spam, malware và reputation. Công cụ danh sách đen quét các engine DNSBL và AbuseIPDB để phát hiện IP bị blacklist, đánh giá IP reputation và cung cấp điểm rủi ro — thiết yếu cho giám sát email blacklist và kiểm tra bảo mật.

Công Cụ Blacklist Miễn PhíKiểm Tra IP BlacklistQuét Đa NguồnAbuseIPDB
IP Blacklist Scanner

Check IP addresses against 60+ real DNSBL blacklist databases + AbuseIPDB reputation

IP Blacklist Là Gì?

IP blacklist (còn gọi là DNSBL hoặc RBL) là cơ sở dữ liệu chứa các địa chỉ IP đã được xác định là nguồn spam, malware hoặc hoạt động độc hại. Máy chủ email và firewall truy vấn các blacklist này theo thời gian thực bằng tra cứu DNS để quyết định chấp nhận hay từ chối kết nối đến. Các blacklist lớn bao gồm Spamhaus SBL/XBL, SpamCop, Barracuda, SURBL và UCEPROTECT.

Kiểm tra IP blacklist thường xuyên rất quan trọng cho khả năng gửi email (email deliverability) và bảo mật mạng. Nếu IP máy chủ email của bạn nằm trong danh sách đen, email sẽ bị từ chối hoặc chuyển vào thư mục spam. Sử dụng công cụ này cùng với kiểm tra SPF và kiểm tra DMARC để đảm bảo email được gửi thành công.

Công cụ kiểm tra IP blacklist của DNS Robot hiển thị kết quả quét DNSBL đa engine với điểm reputation và mức rủi ro
Công cụ kiểm tra IP blacklist hiển thị trạng thái blacklist, điểm reputation AbuseIPDB và mức rủi ro

Cách Kiểm Tra IP Blacklist

Công cụ kiểm tra IP blacklist của chúng tôi quét đồng thời nhiều cơ sở dữ liệu DNSBL và AbuseIPDB để đưa ra báo cáo toàn diện. Làm theo các bước dưới đây:

1
Nhập địa chỉ IP

Nhập địa chỉ IPv4 công cộng bạn muốn kiểm tra vào ô nhập liệu. Đây có thể là IP máy chủ email, web server hoặc bất kỳ IP nào bạn muốn xác minh.

2
Nhấn 'Kiểm tra'

Công cụ sẽ truy vấn đồng thời nhiều engine DNSBL (Spamhaus, SpamCop, Barracuda, SURBL, CBL, UCEPROTECT) và AbuseIPDB để kiểm tra trạng thái IP.

3
Xem kết quả tổng hợp

Kết quả hiển thị: trạng thái blacklist (Listed/Clean), mức rủi ro (Thấp/Trung bình/Cao), điểm reputation (0-100), số engine phát hiện, và độ tin cậy abuse từ AbuseIPDB.

4
Phân tích chi tiết từng engine

Xem danh sách các engine đã quét, với trạng thái từng engine — giúp bạn biết chính xác IP bị liệt kê ở đâu để gửi yêu cầu gỡ bỏ.

Các Loại IP Blacklist

Có nhiều loại blacklist khác nhau, mỗi loại tập trung vào một khía cạnh bảo mật cụ thể. Hiểu sự khác biệt giúp bạn xác định nguyên nhân và cách khắc phục khi IP bị liệt kê.

So sánh các loại IP blacklist: Spam, Malware và Reputation với đặc điểm và tác động của từng loại
So sánh các loại IP blacklist: Spam blacklist ảnh hưởng email, Malware blacklist phát hiện mã độc, Reputation system đánh giá hành vi tổng thể
SPAMSpam Blacklist

Danh sách IP được xác định là nguồn gửi spam email. Bao gồm Spamhaus SBL (Spamhaus Block List), SpamCop, SURBL và Barracuda. Ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng gửi email — bị liệt kê ở đây nghĩa là email sẽ bị từ chối bởi hầu hết các nhà cung cấp email.

MALWAREMalware Blacklist

Danh sách IP liên quan đến phát tán malware, botnet hoặc lưu lượng độc hại. Bao gồm Spamhaus XBL (Exploits Block List), CBL (Composite Blocking List) và UCEPROTECT. IP bị liệt kê ở đây thường do hệ thống bị xâm nhập hoặc nhiễm malware.

REPUTATIONReputation System

Hệ thống chấm điểm reputation dựa trên hành vi tổng thể của IP theo thời gian. AbuseIPDB sử dụng báo cáo cộng đồng để tính điểm tin cậy abuse. Điểm reputation thấp có thể ảnh hưởng đến khả năng kết nối và gửi email ngay cả khi không bị liệt kê trên blacklist cụ thể.

IP Blacklist và Gửi Email

Khi IP gửi email của bạn nằm trên một blacklist lớn, máy chủ email nhận sẽ từ chối email ngay lập tức (bounce) hoặc chuyển vào thư mục spam. Một lần bị liệt kê trên Spamhaus có thể chặn việc gửi email đến Gmail, Outlook, Yahoo và hầu hết hệ thống email doanh nghiệp.

Ngay cả việc bị liệt kê một phần cũng làm giảm điểm sender reputation, dẫn đến tỷ lệ vào inbox thấp hơn. Giám sát blacklist thường xuyên là thiết yếu cho mọi máy chủ email. Kết hợp kiểm tra IP blacklist với kiểm tra SMTP để xác minh kết nối máy chủ và kiểm tra SPF để đảm bảo xác thực email đúng.

Đối với máy chủ email mới, luôn kiểm tra IP trước khi bắt đầu gửi email. IP từ nhà cung cấp hosting có thể đã bị liệt kê do hành vi của người dùng trước đó. Sử dụng tra cứu DNS ngược để xác minh bản ghi PTR được cấu hình đúng — đây cũng là yếu tố quan trọng cho email deliverability.

Cách Gỡ IP Khỏi Blacklist

Khi phát hiện IP bị liệt kê trên blacklist, quy trình gỡ bỏ (delisting) yêu cầu khắc phục nguyên nhân gốc trước, sau đó gửi yêu cầu gỡ bỏ. Hầu hết các blacklist có quy trình tự phục vụ tự động.

Quy trình gỡ IP khỏi blacklist: xác định, khắc phục, gửi yêu cầu gỡ bỏ và xác minh kết quả
Quy trình gỡ IP khỏi blacklist: xác định blacklist → khắc phục nguyên nhân → gửi yêu cầu delisting → xác minh
1
Xác định blacklist nào đã liệt kê IP

Sử dụng công cụ kiểm tra IP blacklist để xác định chính xác IP bị liệt kê trên những blacklist nào. Ghi lại tất cả các engine báo cáo IP bị liệt kê.

2
Khắc phục nguyên nhân gốc

Sửa vấn đề gây ra việc bị liệt kê: vá hệ thống bị xâm nhập, ngừng gửi spam, gỡ bỏ malware, đóng open relay hoặc open proxy. Nếu không khắc phục nguyên nhân, IP sẽ bị liệt kê lại ngay sau khi gỡ bỏ.

3
Gửi yêu cầu gỡ bỏ (Delisting Request)

Truy cập website của từng blacklist và gửi yêu cầu gỡ bỏ. Hầu hết có biểu mẫu tự phục vụ tự động. Thời gian xử lý thường từ 24-72 giờ. Spamhaus và một số blacklist tự động hết hạn sau khi vấn đề được giải quyết.

4
Xác minh gỡ bỏ thành công

Sau 24-72 giờ, kiểm tra lại IP bằng công cụ này để xác nhận đã được gỡ khỏi blacklist. Thiết lập giám sát định kỳ để phát hiện sớm nếu bị liệt kê lại.

Công Cụ Bảo Mật & Mạng Liên Quan

DNS Robot cung cấp bộ công cụ bảo mật và mạng đầy đủ. Sử dụng các công cụ dưới đây cùng với kiểm tra IP blacklist để chẩn đoán và bảo vệ hạ tầng mạng toàn diện.

Tra Cứu IP

Tìm thông tin chi tiết về bất kỳ địa chỉ IP nào bao gồm vị trí địa lý, ISP, ASN và tổ chức.

Tra Cứu DNS Ngược

Phân giải địa chỉ IP thành hostname bằng bản ghi PTR — thiết yếu cho xác minh máy chủ email.

Kiểm Tra SMTP

Test kết nối SMTP, kiểm tra STARTTLS, TLS và xác minh máy chủ email hoạt động đúng.

Kiểm Tra SPF

Xác minh bản ghi SPF với 12 kiểm tra, phân giải chuỗi include và đếm tra cứu DNS.

Tra Cứu WHOIS

Tìm thông tin đăng ký tên miền bao gồm chủ sở hữu, ngày đăng ký và nameserver.

Kiểm Tra Sức Khỏe Tên Miền

Kiểm tra toàn diện DNS, SSL, email authentication và web server của bất kỳ tên miền nào.

Câu Hỏi Thường Gặp Về IP Blacklist

IP blacklist (còn gọi là DNSBL hoặc RBL) là cơ sở dữ liệu chứa các địa chỉ IP đã được xác định là nguồn spam, malware hoặc hoạt động độc hại. Máy chủ email và firewall truy vấn các blacklist này theo thời gian thực bằng tra cứu DNS để quyết định chấp nhận hay từ chối kết nối đến. Các blacklist lớn bao gồm Spamhaus SBL/XBL, SpamCop, Barracuda, SURBL và UCEPROTECT.