Chuyển Đổi IP Sang Thập Phân Là Gì?
Chuyển đổi IP sang thập phân biến đổi địa chỉ IPv4 dạng dotted-decimal (như 192.168.1.1) thành một số nguyên 32-bit duy nhất (3232235777). Mọi địa chỉ IPv4 về cơ bản là một số 32-bit — bốn octet phân tách bởi dấu chấm chỉ là cách biểu diễn dễ đọc cho con người.
Công thức chuyển đổi nhân mỗi octet với giá trị vị trí của nó (256³, 256², 256¹, 256⁰) rồi tính tổng kết quả. Cùng giá trị 32-bit này cũng có thể được biểu diễn dưới dạng hexadecimal (0xC0A80101) hoặc binary (11000000.10101000.00000001.00000001). Sử dụng cùng với IPv4 sang IPv6 để chuyển đổi giữa các phiên bản IP.
Cách Chuyển Đổi IP Sang Thập Phân
Để chuyển đổi IP sang thập phân thủ công, bạn cần tách địa chỉ IP thành bốn octet và áp dụng công thức vị trí. Dưới đây là các bước chi tiết với ví dụ 192.168.1.1:
Tách địa chỉ IP 192.168.1.1 thành bốn phần: 192, 168, 1, 1. Mỗi octet là một số từ 0 đến 255, đại diện cho 8 bit (1 byte).
Octet 1: 192 x 256³ (16.777.216) = 3.221.225.472. Octet 2: 168 x 256² (65.536) = 11.010.048. Octet 3: 1 x 256¹ (256) = 256. Octet 4: 1 x 256⁰ (1) = 1.
Cộng tất cả: 3.221.225.472 + 11.010.048 + 256 + 1 = 3.232.235.777. Vậy 192.168.1.1 ở dạng thập phân là 3.232.235.777.
Nhập 192.168.1.1 vào công cụ chuyển đổi ở trên để xác minh. Công cụ cũng hiển thị hexadecimal (0xC0A80101) và binary (11000000.10101000.00000001.00000001).
Cách Chuyển Đổi Thập Phân Sang IP
Quy trình ngược lại — chuyển đổi thập phân sang IP — chia số thập phân liên tiếp cho 256 và thu thập phần dư. Dưới đây là ví dụ với số 3.232.235.777:
Chia 3.232.235.777 cho 16.777.216 (256³): phần nguyên = 192, phần dư = 11.010.305. Octet đầu tiên là 192.
Chia phần dư 11.010.305 cho 65.536 (256²): phần nguyên = 168, phần dư = 257. Octet thứ hai là 168.
Chia phần dư 257 cho 256 (256¹): phần nguyên = 1, phần dư = 1. Octet thứ ba là 1.
Phần dư cuối cùng = 1 → Octet thứ tư là 1. Kết quả: 192.168.1.1. Hoặc dùng phép toán bitwise: (n >>> 24) & 0xFF cho octet 1, (n >>> 16) & 0xFF cho octet 2, v.v.
Tham Khảo Định Dạng Địa Chỉ IP
Địa chỉ IPv4 có thể được biểu diễn ở bốn định dạng khác nhau. Mỗi định dạng phù hợp với mục đích sử dụng riêng trong quản trị mạng và lập trình.
Định dạng phổ biến nhất: 192.168.1.1. Bốn octet (0-255) phân tách bởi dấu chấm. Sử dụng trong cấu hình mạng, bảng định tuyến và quản trị mạng hàng ngày.
Số nguyên 32-bit không dấu: 3.232.235.777. Sử dụng trong cơ sở dữ liệu (lưu trữ hiệu quả hơn), lập trình và so sánh phạm vi IP với BETWEEN.
Biểu diễn base-16: 0xC0A80101. Mỗi nibble (4 bit) là một ký tự 0-F. Phổ biến trong phân tích gói tin mạng và debug low-level.
Biểu diễn từng bit: 11000000.10101000.00000001.00000001 (32 bit). Thiết yếu để hiểu subnet mask, ký pháp CIDR và phép AND bitwise trong định tuyến.
Khi Nào Cần Chuyển Đổi IP Sang Thập Phân
Chuyển đổi IP sang thập phân có nhiều ứng dụng thực tế trong quản trị mạng, lập trình và phân tích dữ liệu. Dưới đây là các trường hợp sử dụng phổ biến:
Lưu trữ cơ sở dữ liệu — Lưu IP dưới dạng số nguyên sử dụng ít không gian hơn (4 byte so với 15 ký tự) và cho phép truy vấn phạm vi hiệu quả với BETWEEN
Quy tắc firewall — Một số firewall và ACL chấp nhận phạm vi IP dưới dạng phạm vi số nguyên, đơn giản hóa cấu hình
Lập trình mạng — API socket low-level thường làm việc với số nguyên 32-bit thay vì chuỗi IP dạng chấm
So sánh phạm vi CIDR — Kiểm tra IP có nằm trong phạm vi CIDR chỉ cần so sánh số nguyên đơn giản, dùng cùng Subnet Calculator
Phân tích gói tin — Trình phân tích giao thức mạng hiển thị IP dưới dạng hex trong packet dump, cần chuyển đổi để đọc
Xử lý log — Chuyển đổi IP trong log thành số nguyên giúp sắp xếp, lọc và truy vấn nhanh hơn
Công Cụ Liên Quan
DNS Robot cung cấp nhiều công cụ chuyển đổi và tra cứu IP khác. Sử dụng các công cụ dưới đây để mở rộng khả năng quản lý và phân tích địa chỉ IP.
Chuyển đổi địa chỉ IPv4 sang định dạng IPv6 tương đương với nhiều phương pháp mapping.
Nén và mở rộng địa chỉ IPv6, xác thực định dạng và hiển thị dạng đầy đủ cùng dạng rút gọn.
Tìm thông tin chi tiết về bất kỳ địa chỉ IP nào bao gồm vị trí địa lý, ISP, ASN và tổ chức.
Tính toán subnet mask, phạm vi mạng, số host và thông tin CIDR cho bất kỳ mạng IP nào.
Tra cứu Autonomous System Number để tìm tổ chức, quốc gia, RIR và prefix IP được công bố.
Phân giải tên miền thành địa chỉ IP với thông tin RDAP, ASN và vị trí địa lý.