Máy Tính Subnet Là Gì?
Máy tính subnet (subnet calculator) nhận một địa chỉ IP và độ dài prefix CIDR (như 192.168.1.0/24 cho IPv4 hoặc 2001:db8::/48 cho IPv6) và tính toán tất cả chi tiết của subnet.
Cho IPv4: địa chỉ mạng, broadcast, subnet mask, wildcard mask, host khả dụng và lớp IP. Cho IPv6: dạng mở rộng/nén, prefix mạng, dải địa chỉ, loại và phạm vi.
Giúp quản trị viên mạng lên kế hoạch phân bổ IP và thiết kế kiến trúc mạng hiệu quả mà không cần tính toán thủ công bằng nhị phân.

Ký Hiệu CIDR Hoạt Động Như Thế Nào
CIDR (Classless Inter-Domain Routing) biểu diễn địa chỉ IP và prefix mạng theo định dạng IP/prefix:
Mask 255.255.255.0. 24 bit đầu là mạng, 8 bit cho host. Subnet phổ biến nhất cho mạng nội bộ nhỏ.
Mask 255.255.0.0. 16 bit đầu là mạng, 16 bit cho host. Dùng cho mạng doanh nghiệp vừa.
Mask 255.0.0.0. 8 bit đầu là mạng. Khối lớn như 10.0.0.0/8 cho mạng riêng RFC 1918.
Mask 255.255.255.252. Chỉ 2 host khả dụng. Dùng cho liên kết điểm-điểm giữa các router.
Bảng Chuyển Đổi Subnet Mask Sang CIDR
Tham khảo nhanh để chuyển đổi giữa subnet mask và ký hiệu CIDR. Để chuyển đổi, đếm số bit 1 liên tiếp trong biểu diễn nhị phân của mask. Ví dụ: 255.255.255.0 trong nhị phân là 11111111.11111111.11111111.00000000 — 24 số 1, nên CIDR là /24.
Các chuyển đổi phổ biến: 255.0.0.0 = /8, 255.255.0.0 = /16, 255.255.255.0 = /24, 255.255.255.128 = /25, 255.255.255.192 = /26, 255.255.255.224 = /27, 255.255.255.240 = /28, 255.255.255.248 = /29, 255.255.255.252 = /30.
Dải Địa Chỉ IP Riêng Tư (RFC 1918)
RFC 1918 định nghĩa ba dải địa chỉ IP riêng tư không thể định tuyến trên internet công cộng:
10.0.0.0/8 (10.0.0.0 – 10.255.255.255) — 16,7 triệu địa chỉ, Lớp A, cho mạng lớn
172.16.0.0/12 (172.16.0.0 – 172.31.255.255) — 1 triệu địa chỉ, Lớp B, cho mạng trung bình
192.168.0.0/16 (192.168.0.0 – 192.168.255.255) — 65 nghìn địa chỉ, Lớp C, cho mạng gia đình và doanh nghiệp nhỏ
Tất cả đều cần NAT (Network Address Translation) để truy cập internet
Máy tính subnet của chúng tôi tự động phát hiện IP thuộc dải riêng tư hay công cộng
Hiểu Kết Quả Tính Subnet
Khi bạn nhập một địa chỉ IP với prefix CIDR, máy tính sẽ trả về nhiều thông tin quan trọng:
Địa chỉ mạng là địa chỉ đầu tiên trong subnet, xác định chính mạng đó (ví dụ: 192.168.1.0 trong mạng /24). Không thể gán cho host. Địa chỉ broadcast là địa chỉ cuối cùng (ví dụ: 192.168.1.255), dùng để gửi gói tin đến tất cả host trong subnet.
Subnet mask dùng bit 1 cho phần mạng và bit 0 cho phần host (ví dụ: 255.255.255.0). Wildcard mask là nghịch đảo bit, dùng bit 0 cho mạng và bit 1 cho host (ví dụ: 0.0.0.255) — chủ yếu dùng trong ACL Cisco và cấu hình OSPF.
Host khả dụng nằm giữa địa chỉ mạng và broadcast. Cho mạng /24: 192.168.1.1 đến 192.168.1.254 (254 host khả dụng).
Máy Tính Subnet IPv6
Máy tính subnet cũng hỗ trợ đầy đủ IPv6. Chuyển sang tab IPv6 để nhập bất kỳ địa chỉ IPv6 nào với độ dài prefix (/8 đến /128).
Máy tính IPv6 hiển thị dạng mở rộng và nén của địa chỉ, prefix mạng, địa chỉ đầu và cuối, tổng số địa chỉ, loại (Global Unicast, Link-Local, Unique Local, Multicast, Loopback, IPv4-Mapped) và phạm vi. IPv6 sử dụng địa chỉ 128-bit và không có địa chỉ broadcast — thay vào đó dùng multicast.
Kích thước subnet IPv6 tiêu chuẩn là /64, cung cấp 2^64 (khoảng 18,4 tỷ tỷ) địa chỉ. Cần thiết để SLAAC (Stateless Address Autoconfiguration) hoạt động đúng. ISP thường cấp /48 cho tổ chức và /56 cho khách hàng cá nhân.
Ai Sử Dụng Máy Tính Subnet?
Máy tính subnet là công cụ thiết yếu cho nhiều chuyên gia:
Quản trị viên mạng — Lên kế hoạch phân bổ IP và phân đoạn mạng
Kỹ sư bảo mật — Xác định quy tắc firewall và ACL chính xác
Kiến trúc sư đám mây — Thiết kế VPC, subnet và peering trên AWS, Azure, GCP
Sinh viên mạng — Thực hành subnetting cho chứng chỉ CCNA và CompTIA Network+
DevOps — Cấu hình mạng container Docker và Kubernetes
ISP — Phân bổ khối IP cho khách hàng một cách hiệu quả
Thực Hành Tốt Nhất Về Subnetting
Tuân thủ các hướng dẫn này để phân chia subnet hiệu quả và an toàn:
Dự phòng 20-30% tăng trưởng khi lập kế hoạch. Chọn prefix CIDR nhỏ nhất phù hợp số host. Tài liệu hóa mọi phân bổ. Dành subnet đầu tiên cho hạ tầng (server, quản lý). Dùng dải IP riêng tư RFC 1918 cho mạng nội bộ.
Không dùng /24 cho mọi thứ — lãng phí địa chỉ cho mạng nhỏ. Không để subnet trùng lặp gây xung đột định tuyến. Không bỏ qua phân đoạn bảo mật — tách thiết bị IoT, máy chủ và người dùng. Không quên quy hoạch IPv6 cho tương lai.
Công Cụ IP Liên Quan
Khám phá các công cụ IP và mạng miễn phí khác của chúng tôi:
Chuyển đổi địa chỉ IPv4 sang định dạng IPv6.
Nén và mở rộng địa chỉ IPv6.
Tìm vị trí địa lý và chi tiết của bất kỳ IP nào.
Chuyển đổi địa chỉ IP giữa định dạng thập phân và IP.
Tìm thông tin Số Hệ Thống Tự Trị.
Kiểm tra xem cổng có mở trên bất kỳ máy chủ nào không.