DNS RobotDNS Propagation Checker
Trang ChủDNSWHOISIPSSL
DNS RobotDNS Propagation Checker

Công cụ kiểm tra DNS thế hệ mới

Chính Sách Bảo MậtĐiều Khoản Dịch VụVề Chúng TôiLiên hệ

Công Cụ DNS

Tra Cứu DNSTên Miền Sang IPTra Cứu NSTra Cứu MXTra Cứu CNAMEXem tất cả

Công Cụ Email

Kiểm Tra Bản Ghi SPFKiểm Tra DMARCKiểm Tra DKIMKiểm Tra SMTPPhân Tích Header EmailXem tất cả

Công Cụ Website

Tra Cứu WHOISKiểm Tra Tên MiềnTìm Tên Miền PhụPhát Hiện CMSPhân Tích Liên KếtXem tất cả

Công Cụ Mạng

Công Cụ PingTracerouteKiểm Tra CổngKiểm Tra Header HTTPKiểm Tra Chứng Chỉ SSLXem tất cả

Công Cụ IP

Tra Cứu IPIP Của Tôi Là GìKiểm Tra Danh Sách Đen IPIP Sang HostnameTra Cứu ASNXem tất cả

Công Cụ Tiện Ích

Quét Mã QRTạo Mã QRDịch Mã MorseChuyển Đổi Văn Bản Sang Nhị PhânTạo Chữ NhỏXem tất cả
© 2026 DNS Robot. Phát triển bởi: ❤ Shaik Brothers
Tất cả hệ thống hoạt động bình thường
Made with
  1. Trang Chủ
  2. /
  3. Công Cụ IP
  4. /
  5. Máy Tính Subnet

Máy Tính Subnet — Tính Subnet Mask & CIDR Miễn Phí

Máy tính subnet CIDR miễn phí cho IPv4 và IPv6. Tính địa chỉ mạng, broadcast, subnet mask, wildcard mask, host khả dụng và tổng địa chỉ từ ký hiệu CIDR. Bao gồm tính toán prefix IPv6, phát hiện loại địa chỉ và nhận dạng phạm vi.

Công Cụ Miễn PhíMáy Tính SubnetKý Hiệu CIDRIPv4 & IPv6

Máy Tính Subnet Là Gì?

Máy tính subnet (subnet calculator) nhận một địa chỉ IP và độ dài prefix CIDR (như 192.168.1.0/24 cho IPv4 hoặc 2001:db8::/48 cho IPv6) và tính toán tất cả chi tiết của subnet.

Cho IPv4: địa chỉ mạng, broadcast, subnet mask, wildcard mask, host khả dụng và lớp IP. Cho IPv6: dạng mở rộng/nén, prefix mạng, dải địa chỉ, loại và phạm vi.

Giúp quản trị viên mạng lên kế hoạch phân bổ IP và thiết kế kiến trúc mạng hiệu quả mà không cần tính toán thủ công bằng nhị phân.

Máy tính subnet hiển thị ký hiệu CIDR với địa chỉ mạng, broadcast và subnet mask cho tính toán mạng
Giao diện máy tính subnet với kết quả đầy đủ: mạng, broadcast, mask, wildcard và host khả dụng

Ký Hiệu CIDR Hoạt Động Như Thế Nào

CIDR (Classless Inter-Domain Routing) biểu diễn địa chỉ IP và prefix mạng theo định dạng IP/prefix:

Phổ Biến/24 — 254 Host

Mask 255.255.255.0. 24 bit đầu là mạng, 8 bit cho host. Subnet phổ biến nhất cho mạng nội bộ nhỏ.

Trung Bình/16 — 65.534 Host

Mask 255.255.0.0. 16 bit đầu là mạng, 16 bit cho host. Dùng cho mạng doanh nghiệp vừa.

Lớn/8 — 16,7 Triệu Host

Mask 255.0.0.0. 8 bit đầu là mạng. Khối lớn như 10.0.0.0/8 cho mạng riêng RFC 1918.

P2P/30 — 2 Host

Mask 255.255.255.252. Chỉ 2 host khả dụng. Dùng cho liên kết điểm-điểm giữa các router.

Bảng Chuyển Đổi Subnet Mask Sang CIDR

Tham khảo nhanh để chuyển đổi giữa subnet mask và ký hiệu CIDR. Để chuyển đổi, đếm số bit 1 liên tiếp trong biểu diễn nhị phân của mask. Ví dụ: 255.255.255.0 trong nhị phân là 11111111.11111111.11111111.00000000 — 24 số 1, nên CIDR là /24.

Các chuyển đổi phổ biến: 255.0.0.0 = /8, 255.255.0.0 = /16, 255.255.255.0 = /24, 255.255.255.128 = /25, 255.255.255.192 = /26, 255.255.255.224 = /27, 255.255.255.240 = /28, 255.255.255.248 = /29, 255.255.255.252 = /30.

Dải Địa Chỉ IP Riêng Tư (RFC 1918)

RFC 1918 định nghĩa ba dải địa chỉ IP riêng tư không thể định tuyến trên internet công cộng:

  • 10.0.0.0/8 (10.0.0.0 – 10.255.255.255) — 16,7 triệu địa chỉ, Lớp A, cho mạng lớn

  • 172.16.0.0/12 (172.16.0.0 – 172.31.255.255) — 1 triệu địa chỉ, Lớp B, cho mạng trung bình

  • 192.168.0.0/16 (192.168.0.0 – 192.168.255.255) — 65 nghìn địa chỉ, Lớp C, cho mạng gia đình và doanh nghiệp nhỏ

  • Tất cả đều cần NAT (Network Address Translation) để truy cập internet

  • Máy tính subnet của chúng tôi tự động phát hiện IP thuộc dải riêng tư hay công cộng

Hiểu Kết Quả Tính Subnet

Khi bạn nhập một địa chỉ IP với prefix CIDR, máy tính sẽ trả về nhiều thông tin quan trọng:

Địa chỉ mạng là địa chỉ đầu tiên trong subnet, xác định chính mạng đó (ví dụ: 192.168.1.0 trong mạng /24). Không thể gán cho host. Địa chỉ broadcast là địa chỉ cuối cùng (ví dụ: 192.168.1.255), dùng để gửi gói tin đến tất cả host trong subnet.

Subnet mask dùng bit 1 cho phần mạng và bit 0 cho phần host (ví dụ: 255.255.255.0). Wildcard mask là nghịch đảo bit, dùng bit 0 cho mạng và bit 1 cho host (ví dụ: 0.0.0.255) — chủ yếu dùng trong ACL Cisco và cấu hình OSPF.

Host khả dụng nằm giữa địa chỉ mạng và broadcast. Cho mạng /24: 192.168.1.1 đến 192.168.1.254 (254 host khả dụng).

Máy Tính Subnet IPv6

Máy tính subnet cũng hỗ trợ đầy đủ IPv6. Chuyển sang tab IPv6 để nhập bất kỳ địa chỉ IPv6 nào với độ dài prefix (/8 đến /128).

Máy tính IPv6 hiển thị dạng mở rộng và nén của địa chỉ, prefix mạng, địa chỉ đầu và cuối, tổng số địa chỉ, loại (Global Unicast, Link-Local, Unique Local, Multicast, Loopback, IPv4-Mapped) và phạm vi. IPv6 sử dụng địa chỉ 128-bit và không có địa chỉ broadcast — thay vào đó dùng multicast.

Kích thước subnet IPv6 tiêu chuẩn là /64, cung cấp 2^64 (khoảng 18,4 tỷ tỷ) địa chỉ. Cần thiết để SLAAC (Stateless Address Autoconfiguration) hoạt động đúng. ISP thường cấp /48 cho tổ chức và /56 cho khách hàng cá nhân.

Ai Sử Dụng Máy Tính Subnet?

Máy tính subnet là công cụ thiết yếu cho nhiều chuyên gia:

  • Quản trị viên mạng — Lên kế hoạch phân bổ IP và phân đoạn mạng

  • Kỹ sư bảo mật — Xác định quy tắc firewall và ACL chính xác

  • Kiến trúc sư đám mây — Thiết kế VPC, subnet và peering trên AWS, Azure, GCP

  • Sinh viên mạng — Thực hành subnetting cho chứng chỉ CCNA và CompTIA Network+

  • DevOps — Cấu hình mạng container Docker và Kubernetes

  • ISP — Phân bổ khối IP cho khách hàng một cách hiệu quả

Thực Hành Tốt Nhất Về Subnetting

Tuân thủ các hướng dẫn này để phân chia subnet hiệu quả và an toàn:

NênNên Làm

Dự phòng 20-30% tăng trưởng khi lập kế hoạch. Chọn prefix CIDR nhỏ nhất phù hợp số host. Tài liệu hóa mọi phân bổ. Dành subnet đầu tiên cho hạ tầng (server, quản lý). Dùng dải IP riêng tư RFC 1918 cho mạng nội bộ.

Không NênKhông Nên Làm

Không dùng /24 cho mọi thứ — lãng phí địa chỉ cho mạng nhỏ. Không để subnet trùng lặp gây xung đột định tuyến. Không bỏ qua phân đoạn bảo mật — tách thiết bị IoT, máy chủ và người dùng. Không quên quy hoạch IPv6 cho tương lai.

Công Cụ IP Liên Quan

Khám phá các công cụ IP và mạng miễn phí khác của chúng tôi:

IPv4 Sang IPv6

Chuyển đổi địa chỉ IPv4 sang định dạng IPv6.

Nén IPv6

Nén và mở rộng địa chỉ IPv6.

Tra Cứu IP

Tìm vị trí địa lý và chi tiết của bất kỳ IP nào.

IP Sang Thập Phân

Chuyển đổi địa chỉ IP giữa định dạng thập phân và IP.

Tra Cứu ASN

Tìm thông tin Số Hệ Thống Tự Trị.

Kiểm Tra Port

Kiểm tra xem cổng có mở trên bất kỳ máy chủ nào không.

Câu Hỏi Thường Gặp

Máy tính subnet nhận địa chỉ IP và prefix CIDR (ví dụ: 192.168.1.0/24) và tính tất cả chi tiết: địa chỉ mạng, broadcast, subnet mask, wildcard mask, host khả dụng và lớp IP. Cho IPv6, tính dạng mở rộng/nén, prefix, dải địa chỉ, loại và phạm vi. Loại bỏ tính toán nhị phân thủ công.